bộ lọc
bộ lọc
IC mạch tích hợp
Hình ảnh | Phần # | Sự miêu tả | nhà sản xuất | Cổ phần | RFQ | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
TDA9981AHL/15/C181 |
IC HDMI TX 150MHZ SGL OUT 80LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
RAA2788403HFP#HA0 |
IC FULL HD LCD CTLR HỎNG 128L
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TW8817-TA6-GRSHT |
BỘ ĐIỀU KHIỂN IC ILCD
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA20140/2.518 |
IC GIAO DIỆN VIDEO 28HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
GS6140-INTE3 |
ĐIỀU KHIỂN IC
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
EL9115ILZ-T7S2714 |
DÒNG TRỄ VIDEO IC 20QFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA19988BET/C1,157 |
IC VIDEO HDMI TRANS 64TFBGA
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
SI21682-C50-GM |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
RAA2788422GFP#AA0 |
MÀN HÌNH LCD FULL HD TIẾP TỤC CHỈNH SỬA HÌNH ẢNH
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
M21330G-13 |
VIDEO MẠCH TÍCH HỢP 40MLF
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA18273HN/C1,557 |
IC VIDEO SILICON TUNER 40HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
SI2191-B40-GM |
IC RF TUNER QFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA18260HN/C1,518 |
IC VIDEO BỘ DÒI SILICON 48HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
NJM2246L |
IC VID SWITCH BIPO 3IN W/AMP 8SI
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
M21404G-11 |
VIDEO MẠCH TÍCH HỢP 32QFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
NJM2286M-TE1 |
IC Video Switch 2IN/1OUT 16DMP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA10026HN/C1,551 |
IC GIẢI MÃ VIDEO 64HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
M21204G-41 |
IC ĐIỀU KHIỂN VIDEO 16SOIC
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
NJM2234M-TE2 |
IC VIDEO SW 3IN/1OUT 8DMP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA10025HN/C1,518 |
IC VIDEO BỘ DÒI SILICON 48HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
NJM2230M-TE2 |
MÁY TÁCH ĐỒNG BỘ VIDEO IC 8DMP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
NJM2506M-TE1 |
IC VIDEO SW 2IN/3IN/1OUT 16DMP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA18250HN/C1,518 |
IC DÒ TUNER 48HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
NJM2233BV-TE2 |
IC VIDEO SWITCH 2IN/1OUT 8SSOP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA9984BHW/C1,557 |
IC VIDEO HDMI 1.3 TRANS 80HTQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
MAX4886ETO+CFR |
mạch tích hợp
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
NJM2264M-TE2 |
IC VIDEO SUPERIMPOSER 3-IN 8DMP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA9996HL/C1,557 |
IC VID HDMI 1.3 SMART SW 100LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
LA72912V-TLM-H |
IC VIDEO MOD/DEMOD 24SSOP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
NJM2279M-TE1 |
IC VIDEO SWITCH 3INP/2OUT 14DMP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
S1D13746B01B600-416 |
IC VIDEO ĐỒ HỌA CNTL 100FBGA
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA9995HL/C1,551 |
IC VID HDMI 1.3 SMART SW 100LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
NJM2223B |
IC VIDEO SWITCH 16DIP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
MAX3544CTL+ |
IC DÒ TUNER 40TQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA9995HL/C1,518 |
IC VID HDMI 1.3 SMART SW 100LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
NJM2207M-TE1 |
IC VIDEO SUPER ImpOSER BIPO 14DM
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
SI2141-B10-GM |
IC VIDEO TUNER 24QFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
SN761643DGKR |
IC VIDEO KHUẾCH ĐẠI AGC 8VSSOP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
MAX9135GHJ+ |
IC SW LVDS Thanh Ngang 32TQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
SI21822-A55-GMR |
IC giải điều chế ISDB-T 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA9881TS/V5,118 |
Bộ giải mã video IC 24SSOP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
EL9115ILZS2714 |
DÒNG TRỄ VIDEO IC 20QFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
SI21802-A55-GMR |
IC DEMOD DVB-T/C/ISDB-T 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA9983BHW/15/C1,5 |
IC MÁY PHÁT VIDEO 80HTQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
EL9115ILZ-T7R5504 |
DÒNG TRỄ VIDEO IC 20QFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
SI21672-C55-GMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA9981BHL/15/C1;5 |
MÁY PHÁT VIDEO IC 80LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
M21212G-14 |
VIDEO MẠCH TÍCH HỢP 8SOIC
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
SI21602-B50-GMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
M21315G-12 |
VIDEO MẠCH TÍCH HỢP 64MLF
|
|
trong kho
|
|