bộ lọc
bộ lọc
IC mạch tích hợp
Hình ảnh | Phần # | Sự miêu tả | nhà sản xuất | Cổ phần | RFQ | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
GN4124-CBE3 |
IC VID PCI ĐẾN CẦU ĐỊA PHƯƠNG 256BGA
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
GS1528ACKAE3 |
IC ĐIỀU KHIỂN CÁP VIDEO 8SOIC
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
SI2173-A40-GM |
IC VIDEO TUNER 40QFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
SI2153-A40-GM |
IC VIDEO TUNER 40QFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
CBTL04DP211BS,518 |
IC VIDEO MULTIPLEXER 32HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
ISL24212IRTZ-T13 |
IC 8BIT VCOM CALIBRATOR 8TDFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
ISL24202IRTZ |
MÁY HIỆU CHỈNH VIDEO IC 8TDFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
ADV7612BSWZ-P |
IC VIDEO HDMI/RCVR 100LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TW8806-PB2-GRS |
IC HIỂN THỊ VIDEO PROC 128QFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
EL1883ISZ-T7A |
MÁY TÁCH ĐỒNG BỘ VIDEO IC 8SO
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
IDTVPP1604LGG |
IC ĐIỀU KHIỂN LCD VIDEO 64LGA
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
IDTVPP1101 |
IC ĐẦU THU VIDEO 128TQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
ISL59605IRZ-T7A |
BỘ CHỈNH HÓA VIDEO IC 20QFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
ISL59602IRZ-T7A |
BỘ CHỈNH HÓA VIDEO IC 20QFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
CM5100-01CP |
GIAO DIỆN VIDEO IC 3MCP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
ADA4410-6ACPZ-R2 |
IC LỌC VIDEO 32LFCSP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TW2824M-RB |
IC VIDEO QUAD/MUX CTRLR 208QFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TW2802-FA |
Bộ giải mã video IC 128QFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TW8811-LC2-GR |
BỘ ĐIỀU KHIỂN LCD VIDEO IC 208QFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TW2864A-LD1-GR |
IC VID GIẢI MÃ/CODEC ÂM THANH 100TQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
MAX8916ITL+T |
IC DRIVER CCD DỌC 40TQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
MAX9673ETI+ |
IC VIDEO GAMMA REF HỆ THỐNG 28TQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
FMS6303MTC1406X |
TRÌNH ĐIỀU KHIỂN VIDEO IC 14TSSOP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
ISL59923IRZ-T7 |
DÒNG TRỄ VIDEO IC 20QFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TUA 6045-2 |
IC DÒ TUNER 48VQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
VS421APAG |
IC VIDEO SWITCH 48TSSOP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
IDTV936 PNG |
MÁY PHÁT VIDEO IC 100TQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
664GI-01LF |
IC VIDEO CLOCK GENERATOR 16TSSOP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
664G-03LFT |
IC VIDEO CLOCK GENERATOR 16TSSOP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
ICS664G-02 |
IC VIDEO CLOCK GENERATOR 16TSSOP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
FMS6143CSX-NS5C002 |
IC LỌC VIDEO 8SOIC
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
MAX7462UUA+T |
IC LỌC VIDEO 8UMAX
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
MAX7453CSA+T |
IC LỌC VIDEO 8SOIC
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
MAX9132GUP+T |
IC VID LVDS Thanh Ngang SW 20TSSOP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
MAX11506CEE+ |
IC VIDEO FILTER 16QSOP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
MAX7462USA+ |
IC LỌC VIDEO 8SOIC
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
FSHDMI04QSPX |
IC VIDEO SWITCH 48QVSOP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
ISL24002IRTZ |
IC VID GAMMA ĐÚNG THAM KHẢO 32TQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TEA6425D |
IC MA TRẬN VID CELLULAR 20-SOIC
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA8215B |
IC VIDEO 16POWERDIP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA1175P |
IC VIDEO 16POWERDIP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
MAX7451ESA+ |
IC ĐIỀU HÒA VIDEO 8SOIC
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
MAX7454UUP+ |
BỘ LỌC VIDEO IC 20TSSOP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
MAX9540EUI+ |
IC VIDEO ĐỒNG BỘ 28TSSOP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TUA 6041 |
IC DÒ TUNER 48VQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
ADA4430-1YKSZ-RL |
Bộ lọc video IC SC70-6
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
AD9889ABBCZ-80 |
IC VIDEO HDMI/DVI TRANS 76CSPBGA
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
SN761664DBTR |
IC VIDEO TUNER 38TSSOP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
AD9984KSTZ-110 |
HIỂN THỊ IC 10BIT 110MSPS 80-LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
ISL45042IR-T |
MÁY HIỆU CHỈNH VIDEO IC 8TDFN
|
|
trong kho
|
|