bộ lọc
bộ lọc
IC mạch tích hợp
| Hình ảnh | Phần # | Sự miêu tả | nhà sản xuất | Cổ phần | RFQ | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
ADV7403KSTZ-140 |
IC VIDEO DECODER 100LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
MCDP2800BCT |
DISPLAYPORT để HDMI 2.0 CONVERTE
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TDA19988BHN/C1,518 |
TDA19988BHN - NXP HDMI 1.4a tran
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TW8816-BB3-GR |
BỘ ĐIỀU KHIỂN LCD VIDEO IC 144TFBGA
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TW8835-LA2-CR |
BỘ XỬ LÝ VIDEO IC 128LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TW8824-TA1-CR |
BỘ XỬ LÝ VIDEO IC 100TQFP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ADV7520BCPZ-80 |
MÁY PHÁT VIDEO IC 64LFCSP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TW8832-LB1-CR |
IC VIDEO LCD CONTROLLER 80LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
AD8192ACPZ-RL7 |
IC VIDEO SWITCH 56LFCSP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
LMH0303SQ/NOPB |
ĐIỀU KHIỂN VIDEO IC 16WQFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SN65DP159RSBR |
IC VIDEO RETIMER 40WQFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
AD8195ACPZ-R7 |
IC VIDEO HDMI/DVI BỘ ĐỆM 40LFCSP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ADA4430-1WYRTZ-R7 |
IC LỌC VIDEO SOT23-6
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TS3DV20812RHHR |
IC VIDEO SWITCH 36VQFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ADV7802BSTZ-150 |
MÁY GIẢI MÃ VIDEO IC 176LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ADV7800BSTZ-150 |
MÁY GIẢI MÃ VIDEO IC 176LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ADV7182WBCPZ |
Bộ giải mã video IC 32LFCSP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
GS6081-INE3 |
IC VIDEO CBL DVR 6G CD DL 16QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
LV76233N5F-E |
XỬ LÝ TÍN HIỆU CHO CRT
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ADV7541BCBZ-P-2RL |
BỘ PHÁT HDMI/DVI CÔNG SUẤT THẤP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
AP0100CS2L00SUGA0-DR |
Cảm biến ảnh
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
MAX3785UTT-T |
Bộ cân bằng bo mạch PC
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TDA9984AHW/15/C181518 |
BỘ PHÁT HDMI CÓ UPSC 1080P
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TDA9981AHL/15/C181518 |
Bộ phát HDMI
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TW6865-TA1-CR |
Bộ giải mã video IC 144TQFP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
VSP3200Y |
IC VIDEO CCD TÍN HIỆU PROC 48LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
GS2989-INTE3 |
IC ĐIỀU KHIỂN CÁP VIDEO 16QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SN75DP159RGZT |
IC VIDEO RETIMER 48VQFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TMDS361BPAGR |
IC VIDEO HDMI/DVI SWITCH 64TQFP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ADV7401BSTZ-110 |
IC VIDEO DECODER 100LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
LMH0366SQE/NOPB |
IC VIDEO RECLOCKER 24WQFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
GS2984-INTE3 |
Bộ cân bằng cáp video IC 16QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ADV7182AWBCPZ |
Bộ giải mã video IC 32LFCSP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TDA18250BHN/C1E |
IC VIDEO BỘ DÒI SILICON
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TDA10028HN/C1,518 |
IC VIDEO BỘ DÒI SILICON
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TDA18220HN/C1K |
TRUNG QUỐC CÁP MODEM SILICON TUNER
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TDA18222HN/C1E |
IC TUNER DGTL CBL MODEM 32HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TDA18275AHN/C1Y |
IC VIDEO BỘ DÒI SILICON 32HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TDA19972BEL/C1Y |
IC VIDEO HDMI/RCVR 144LFBGA
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TPS65195YFFR |
BỘ CHUYỂN CẤP IC 8CH 30DSBGA
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TDA18274HD/C1,557 |
IC VIDEO TUNER 48HLQFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TDA18214AHN/C1,557 |
IC DÒ TUNER 40HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TDA18257HN/C1Y |
CÁP TUNER IC/STB 32HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
LMH0026MHX |
MÁY ĐỔI VIDEO IC 20HTSSOP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TDA20142/2,557 |
IC DÒ TUNER 28HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TDA19998HL/C1,557 |
IC VIDEO HDMI 1.4 100LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TDA19989BET/C1,557 |
IC VIDEO HDMI 1.4 64TFBGA
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TDA18254AHN/C1,557 |
IC DÒ TUNER 48HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TDA18212HN/S/C1:55 |
IC VIDEO SILICON TUNER 40HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TDA20137/1,518 |
IC DÒ DÒ VIDEO 56HVQFN
|
|
trong kho
|
|

