bộ lọc
bộ lọc
IC mạch tích hợp
| Hình ảnh | Phần # | Sự miêu tả | nhà sản xuất | Cổ phần | RFQ | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
MAX3580ETJ+T |
IC VID DIR CONV TV TUNER 32TQFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
GS2993-INTE3Z |
Bộ cân bằng cáp video IC 24QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
MAX3580ETJ+ |
IC VID DIR CONV TV TUNER 32TQFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SII9024ARBTTR-C |
IC PHÁT HDMI 81WFBGA
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
NJM2246D |
IC VID SWITCH BIPO 3IN W/AMP 8DI
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ISL59922IRZ |
DÒNG TRỄ VIDEO IC 20QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
NJM2257M-TE2 |
IC VIDEO SYNC SEPARATOR 16DMP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ISL59921IRZ-T7 |
DÒNG TRỄ VIDEO IC 20QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
NJM2248M |
IC MẠCH VIDEO BIPO 3INP 8DMP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TUA 6039F-2 |
IC DÒ TUNER 48VQFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
NJM2284M-TE2 |
IC Video Switch 2IN/1OUT 16DMP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
E-TDA7479ADTR |
IC VIDEO RDS DMOD/LỌC 16TSSOP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
NJM2207S |
IC VIDEO SIÊU HIỆU SUẤT BIPO 16ZI
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
IDTVSE431ETG |
IC VIDEO SWITCH 80TQFP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
NJM2266M-TE1 |
IC VIDEO SUPERIMPOSER 3-IN 8DMP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ADV8002KBCZ |
IC VSP HDMI TX/Bộ mã hóa 425CSBGA
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ICS664GI-05LF |
IC VIDEO CLOCK GENERATOR 16TSSOP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
MAX14983EETJ+CHJ |
CÔNG TẮC VGA 1:2 CÓ MÀN HÌNH PHÁT HIỆN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ICS664G-05LF |
IC VIDEO CLOCK GENERATOR 16TSSOP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
MAX4928AETN+TG05 |
Mạch Tích Hợp IC
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ICS664G-02T |
IC VIDEO CLOCK GENERATOR 16TSSOP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
FMS6143CSX_NA3M248 |
IC LỌC VIDEO 8SOIC
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
MAX4928AETN+T |
IC VIDEO THỤ ĐỘNG CÔNG TẮC 56TQFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
GS1574-CNE3 |
Bộ cân bằng cáp video IC 16QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
MAX7462USA+T |
IC LỌC VIDEO 8SOIC
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
PI7VD9004AAHFDIE |
Bộ giải mã video IC 128LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
MAX11507CEE+T |
IC VIDEO FILTER 16QSOP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
STVM100DC6F |
MÁY HIỆU CHỈNH VIDEO IC 8TDFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
MAX3815CCM+TDG05 |
BỘ CHỈNH HÓA VIDEO IC 48TQFP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
AP0100CS2L00SUGA0-DR1 |
IC VID IMAGE SGNL PROC 100VFBGA
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
MAX7453CSA+ |
IC LỌC VIDEO 8SOIC
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
AP0101AT2L00XPGA0-AM-TR |
HÌNH ẢNH VIDEO IC SGNL PROC 81VFBGA
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
MAX9597CTI+ |
IC GIAO DIỆN ÂM THANH/ VIDEO 28TQFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI2182-A55-GM |
IC GIẢI MÃ VIDEO 48QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ICS9173-01CS08LFT |
IC VIDEO PLL MULT/DIVIDER 8SOIC
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI2180-A55-GM |
IC GIẢI MÃ VIDEO 48QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
IR3E3076 |
IC VID GAMMA ĐÚNG THAM KHẢO 12SSOP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI2167-C55-GM |
IC GIẢI MÃ VIDEO 48QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
AD9389BBCPZ-80 |
IC Transmitter HDMI/DVI 64LFCSP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI21642-B55-GM |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TEA2037A |
IC VIDEO 16POWERDIP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI2164-B55-GMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 48QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TDA8145 |
IC VIDEO ĐÔNG/W ĐÚNG 8PWRDIP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI2160-B55-GMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 48QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI2164-B50-GM |
IC GIẢI MÃ VIDEO 48QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
AD9889BBCPZ-165 |
IC VIDEO HDMI/DVI TRANS 64LFCSP
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SII8788CNUC |
BỘ XỬ LÝ VIDEO IC 88QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
MAX7452ESA+ |
IC ĐIỀU HÒA VIDEO 8SOIC
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
MAX9679BETG+ |
IC PROGR THAM KHẢO OLAGE 24TQFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
MAX9539EUI+T |
IC VIDEO ĐỒNG BỘ 28TSSOP
|
|
trong kho
|
|

