bộ lọc
bộ lọc
IC mạch tích hợp
Hình ảnh | Phần # | Sự miêu tả | nhà sản xuất | Cổ phần | RFQ | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
GS2960-IBE3 |
IC ĐẦU THU VIDEO 100BGA
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
GS3241-INE3 |
BỘ CHỈNH HÓA VIDEO IC 40QFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
S1D13A04F00A100 |
HÌNH ẢNH IC VIDEO CNTL 128TQFP15
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDF19972BEL/C1Y |
IC VIDEO BỘ DÒI SILICON
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDF19972AEL/C1E |
IC VIDEO BỘ DÒI SILICON
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA18222HN/C1Y |
IC TUNER DGTL CBL MODEM 32HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA18221HN/C1K |
IC TUNER DGTL CBL MODEM 32HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA19971AHN/C181E |
IC ĐẦU THU VIDEO 72HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
VSP8133RSKR |
IC VIDEO MẶT TRƯỚC 64VQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA19971AHN/C1K |
IC ĐẦU THU VIDEO 72HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA18250AHN/C1,557 |
IC VIDEO TUNER 32HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA18274HN/C1,518 |
IC DÒ TUNER 40HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA18214HN/C1,518 |
IC DÒ TUNER 40HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA20143/2,557 |
IC DÒ TUNER 28HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA20140/2,557 |
IC GIAO DIỆN VIDEO 28HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA9984AHW/15C189, |
IC VIDEO HDMI 1.3 TRANS 80HTQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA19997HL/C1,557 |
IC VIDEO HDMI 1.4 100LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA19989AET/C181'5 |
IC VIDEO HDMI 1.3 TRANS 64TFBGA
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA18219HN/C1,557 |
IC DÒ TUNER 40HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA9984BHW/C1,518 |
IC VIDEO HDMI 1.3 TRANS 80HTQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA19997HL/C1,518 |
IC VIDEO HDMI 1.4 100LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA18219HN/C1,518 |
IC DÒ TUNER 40HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA9984AHW/15C188, |
IC VIDEO HDMI 1.3 TRANS 80HTQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA19995HL/C1,557 |
IC VIDEO HDMI 1.4 100LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA18212HN/M/C1,51 |
IC VIDEO SILICON TUNER 40HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA9984AHW/15C185; |
IC VIDEO HDMI 1.3 TRANS 80HTQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA9984AHW/HTQ,551 |
IC VIDEO HDMI 1.3 TRANS 80HTQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA9984AHW/15/C181 |
IC VIDEO HDMI 1.3 TRANS 80HTQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA18253HN/C1,557 |
IC VIDEO BỘ DÒI SILICON 48HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA18252HN/C1,551 |
IC VIDEO BỘ DÒI SILICON 48HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA18218HN/C1,518 |
IC VIDEO BỘ DÒI SILICON 48HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA9983BHW/8/C1:55 |
IC MÁY PHÁT VIDEO 80HTQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA9886T/V5,112 |
IC GIẢI MÃ VIDEO 24SO
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA9886TS/V4,118 |
Bộ giải mã video IC 24SSOP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA9885TS/V3/S1:11 |
Bộ giải mã video IC 24SSOP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA9885HN/V3/S1,11 |
IC GIẢI MÃ VIDEO 32HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA9884TS/V1,112 |
Bộ giải mã video IC 24SSOP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA8759HV/8/C1,551 |
IC VIDEO UNIV DỮ LIỆU CONV 176HLQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA8596TH/N1,118 |
IC VIDEO UNIV DỮ LIỆU CONV 36HSOP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA18291HN/C1,151 |
IC VIDEO TUNER 32HVQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TDA18271HD/C2,557 |
IC VIDEO BỘ DÒI SILICON 64HLFQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
VSP2272Y/2KG4 |
IC VIDEO CCD TÍN HIỆU PROC 48LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
VSP2272M |
IC VIDEO CCD SIGNAL PROC 48VQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
VSP2270MG4 |
IC VIDEO CCD SIGNAL PROC 48VQFN
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
VSP2267ZSJRG1 |
IC VIDEO CCD TÍN HIỆU PROC 96BGA
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
VSP2230Y/2K |
IC VIDEO CCD TÍN HIỆU PROC 48LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
VSP2210YG4 |
IC VIDEO CCD TÍN HIỆU PROC 48LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
VSP2101Y/2KG4 |
IC VIDEO CCD TÍN HIỆU PROC 48LQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
VSP1221PFBG4 |
IC VIDEO CCD TÍN HIỆU PROC 48TQFP
|
|
trong kho
|
|
|
![]() |
TS3DV520ERHURG4 |
IC VIDEO SWITCH 56WQFN
|
|
trong kho
|
|