bộ lọc
Thể loại
bộ lọc
Từ khóa [ ic qfn inc ] Cuộc thi đấu 411 các sản phẩm.
| Hình ảnh | Phần # | Sự miêu tả | nhà sản xuất | Cổ phần | RFQ | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
LT1121 Chip PMIC LT1121AIS8 # PBF LT1121IST-5 # Mạch tích hợp PBF Analog |
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
LT1381IS # PBF LT1381CS # PBF LT1381IS # TRPBF LT1381CS # TRPBF LTC4007EGN LTC4266AIUHF-4 # chip mạch tích hợp TRPBF |
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ATMEGA16U4 ATMEGA32U4 Vi mạch 8 bit Vi điều khiển 16 / 32K byte ISP Flash |
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
LT1617ES5 # PBF LT1617ES5 # TRPBF LT1617ES5-1 # PBF LT1617ES5-1 # TRPBF mạch tích hợp kỹ thuật số tuyến tính |
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
LTC1710IS8#PBF LTC1710CS8#PBF LTC1710CMS8#PBF LTC1710IS8#TRPBF |
LTC1710CS8#TRPBF LTC1710CMS8#T Mạch tích hợp (ICS)
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
LT1789CS8-1 # PBF LT1789IS8-1 # PBF LT1789IS8-10 # PBF LT1789CS8-10 # PBF LT1789IS8-1 # TRPBF LT1789CS8-1 # TRPBF LT1789CS8-10 # TRPBF |
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI21622-B50-GMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI21602-B55-GMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI21642-B55-GMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI21672-C55-GM |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI2164-B50-GM |
IC GIẢI MÃ VIDEO 48QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI21642-B55-GM |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI2164-B50-GMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 48QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI21642-B50-GMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI21622-B55-GMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI21662-C55-GMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI21682-C55-GM |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI21622-B50-GM |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI21642-B50-GM |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI21622-B55-GM |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI21662-C55-GM |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI2178-B40-GM |
IC RF TUNER QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI21602-B55-GM |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI21682-C50-GMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI21682-C55-GMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI21672-C55-GMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI21682-C50-GM |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI2178-B40-GMR |
IC RF TUNER QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
88LX2740A0-NYC2C000 |
BỘ ĐIỀU KHIỂN IC G.HN RGMII/SGMII
|
|
Trong kho
|
|
|
|
|
SI2141-A10-GMR |
IC VIDEO TUNER 24QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI2166-D60-GMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 48QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TW8809-NA2-CR |
IC CHUYỂN VIDEO 56QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI2147-A30-GMR |
IC VIDEO TUNER 28QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI2166-B22-GMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 48QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI2168-C55-GMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 48QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
TW8809AT-NA2-GRT |
IC CHUYỂN VIDEO 56QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI21662-D60-GMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 68QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI2169-C55-GMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 48QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ISL79986IRZ-T |
Bộ giải mã video IC
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ISL79987IRZ-T |
IC GIẢI MÃ VIDEO 48QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI2160-C60-GMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 48QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ISL59605IRZ |
BỘ CHỈNH HÓA VIDEO IC 20QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
EL9115ILZ-T13 |
DÒNG TRỄ VIDEO IC 20QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ISL59923IRZ-T7 |
DÒNG TRỄ VIDEO IC 20QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ISL59602IRZ-T7A |
BỘ CHỈNH HÓA VIDEO IC 20QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ISL59605IRZ-T7A |
BỘ CHỈNH HÓA VIDEO IC 20QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI2153-A40-GM |
IC VIDEO TUNER 40QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI2173-A40-GM |
IC VIDEO TUNER 40QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
ISL59960IRZ |
BỘ CHỈNH HÓA VIDEO IC 20QFN
|
|
trong kho
|
|
|
|
|
SI2167-A10-FMR |
IC GIẢI MÃ VIDEO 48QFN
|
|
trong kho
|
|

